trắng nõn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu trắng tươi, mịn màng và đẹp mắt: "trắng nõn" dùng để miêu tả màu trắng tươi sáng, mịn màng, thường gợi cảm giác tinh khiết, non tơ và rất đẹp.
- Thường dùng để miêu tả làn da: Từ này chủ yếu được sử dụng để khen ngợi làn da trắng hồng, mịn màng và trẻ trung.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có làn da trắng nõn. (Cô ấy có làn da trắng mịn và tươi đẹp.)
- Những cánh hoa huệ trắng nõn nở rộ trong vườn. (Những cánh hoa huệ trắng tươi và đẹp nở rộ trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "trắng nõn nà": Cách nói nhấn mạnh, tăng thêm tính biểu cảm cho vẻ trắng đẹp, mịn màng.
- Bàn tay bé có những ngón tay trắng nõn nà. (Bàn tay em bé có những ngón tay trắng muốt, mịn màng đáng yêu.)
Biến thể và từ gần giống
- Trắng ngần: Cũng chỉ màu trắng sáng, nhưng thiên về sắc trắng sáng rõ, có thể dùng cho vật chất hơn là cảm giác mịn màng, non tơ.
- Trắng muốt: Chỉ màu trắng sạch, sáng bóng, thường dùng cho răng, tóc hoặc vật thể.
- Trắng hồng: Chỉ màu trắng pha lẫn sắc hồng nhạt, khỏe mạnh, thường dùng cho da.
- Nõn nà: Tính từ riêng biệt, thường đi kèm với "trắng", miêu tả vẻ mịn màng, căng mọng, tươi non (ví dụ: làn da nõn nà).
Từ đồng nghĩa
- Trắng tinh: Trắng sạch, tinh khiết.
- Trắng phau: Trắng bong, trắng xóa (thường dùng cho sự vật).
Thành ngữ liên quan
- "Trắng như trứng gà bóc": Thành ngữ so sánh vẻ trắng mịn, thường dùng cho da.
- Sau dưỡng da, làn cô ấy trắng như trứng gà bóc. (Sau khi dưỡng da, làn da cô ấy trở nên trắng mịn.)
- "Trắng như ngó cần": Thành ngữ so sánh vẻ trắng non, mảnh mai.
- Đôi tay thon dài, trắng như ngó cần. (Đôi tay thon dài, trắng mịn và thanh tú.)
- Trắng tươi đẹp: Da trắng nõn.